chicken marengo
Định nghĩa
Danh từ: - Món gà Marengo: "chicken marengo" là một món gà hầm (braised chicken) được nấu cùng hành tây và nấm trong sốt rượu vang và cà chua. Món ăn này có nguồn gốc từ ẩm thực Pháp, thường được chế biến bằng cách om gà với các nguyên liệu trên cho đến khi thịt mềm và sốt sánh lại.
Ví dụ sử dụng
- (Cho bữa tối, chúng tôi đã ăn món gà Marengo ngon tuyệt kèm với bánh mì giòn.)
- (Đầu bếp đã chế biến món gà Marengo bằng cách om chậm thịt gà trong sốt cà chua và rượu vang đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chicken Marengo a la...": biến thể của món ăn, thường được đặt tên theo đầu bếp hoặc vùng miền.
- She ordered Chicken Marengo a la Provencale, which included olives and herbs. (Cô ấy gọi món Gà Marengo kiểu Provence, có thêm ô liu và thảo mộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Veal Marengo: món bê hầm với sốt tương tự, thay thế thịt gà bằng thịt bê.
- Veal Marengo is a classic French dish, similar to chicken marengo but using veal. (Món bê Marengo là một món ăn cổ điển của Pháp, tương tự gà Marengo nhưng dùng thịt bê.)
Từ đồng nghĩa
- Braised chicken in tomato wine sauce: gà om sốt cà chua rượu vang (mô tả chức năng, không phải tên món).
- Chicken fricassee: món gà hầm kiểu Pháp, nhưng thường có nước sốt trắng hơn và không nhất thiết có cà chua.
Các cụm từ liên quan
- To cook chicken marengo: nấu món gà Marengo.
- He learned to cook chicken marengo from his grandmother's recipe. (Anh ấy học nấu món gà Marengo từ công thức của bà ngoại.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "chicken marengo". Tuy nhiên, món ăn này đôi khi được nhắc đến trong văn hóa đại chúng như một biểu tượng của ẩm thực Pháp cổ điển.